Từ vựng tiếng Trung
dà*sài大
赛
Nghĩa tiếng Việt
cuộc thi lớn
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
赛
Bộ: 贝 (vỏ sò, tiền)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '大' biểu thị sự to lớn, rộng lớn.
- Chữ '赛' có bộ '贝' liên quan đến tiền bạc, vật chất, thường diễn tả sự tranh đua, thi đấu.
→ '大赛' có nghĩa là cuộc thi lớn, thường dùng để chỉ các sự kiện thi đấu lớn.
Từ ghép thông dụng
比赛
cuộc thi đấu
竞赛
thi đua, cuộc thi
决赛
trận chung kết