Nghĩa tiếng Việt
quý giá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宝 = 宀 (Miên: mái nhà) + 玉 (Ngọc: ngọc quý); là dạng giản thể của 寶. Dạng phồn 寶 vốn là chữ hội ý gồm 宀 (nhà) + 玉 (ngọc) + 缶 (vò) + 貝 (vỏ sò/tiền cổ); giản thể chỉ giữ lại 宀 và 玉, trực tiếp diễn ý 'trong nhà có ngọc = báu vật'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bǎo/kho báu
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: bảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bảo": 宀 (mái nhà) che chở 玉 (ngọc) — trong nhà có ngọc, đúng là 宝贝 (báu vật), 宝石 (đá quý), 宝藏 (kho báu).
Gương Hán-Việt
'bảo' trong 'bảo bối', 'bảo vật', 'kho báu'
Mở khoá kiến thức
Nắm 宝 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 宝贝, 宝贵, 宝石, 珠宝, 国宝, 宝库, 宝藏.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 宝 là dạng giản thể chính thức của 寶, được công bố trong Phương án Giản hoá Chữ Hán năm 1956. Chữ phồn thể 寶 là hội ý gồm 宀 (mái nhà) + 玉 (ngọc) + 缶 (đồ gốm) + 貝 (vỏ sò/tiền) — mọi thứ quý giá cất trong nhà. Giản thể 宝 lược chỉ còn 宀+玉 nhưng giữ trọn nghĩa 'báu vật, quý giá'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这块玉是我家的宝贝。
Miếng ngọc này là báu vật của nhà tôi.
- 时间非常宝贵。
Thời gian rất quý giá.
- 她戴着一颗宝石。
Cô ấy đeo một viên đá quý.
- 熊猫是中国的国宝。
Gấu trúc là quốc bảo của Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.