Từ vựng tiếng Trung
zhái

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

宅 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 乇 (Thác, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 宀 chỉ ngôi nhà, nơi cư trú; bộ 乇 cho âm zhái/trạch. Nghĩa là nhà ở, dinh thự, cư trú.

Hán-Việt: trạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trạch": mái nhà 宀 che bóng 乇 (gốc cây cắm xuống) — ngôi trạch là nơi cắm rễ, định cư lâu dài.

Gương Hán-Việt

"trạch" trong "trạch phủ" (dinh cơ), "cố trạch" (nhà cũ), "từ trạch" (ân huệ — nghĩa phái sinh)

Mở khoá kiến thức

Biết 宅 (trạch) giúp nhận ra: 住宅 (nhà ở), 宅男 (chàng trai ở lì nhà), 豪宅 (biệt thự sang trọng), 故宅 (nhà cũ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

宅 oracle 1
Giáp cốt văn
宅 bronze 1
Kim văn
宅 seal 1
Tiểu triện
宅 liushutong 1
Lưu thư thông

Chữ 宅 là chữ hình thanh: bộ 宀 (miên, mái nhà) biểu nghĩa — nơi cư trú, có mái che; bộ 乇 (thác) biểu âm zhái. Có đầy đủ bốn dạng: giáp cốt, kim văn, tiểu triện và lưu thư thông. Nghĩa gốc là nơi ở, nhà cửa; trong tiếng Trung hiện đại còn chỉ người ở lì trong nhà (宅男/宅女, otaku).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他买了一套新住宅。Tā mǎi le yī tào xīn zhùzhái. thanh 1

    Anh ấy mua một căn nhà mới.

  • 豪宅里住着有钱人。Háozhái lǐ zhù zhe yǒuqián rén. thanh 2

    Trong biệt thự sang trọng sống những người giàu có.

  • 他是个典型的宅男。Tā shì gè diǎnxíng de zháinán. thanh 1

    Anh ấy là một chàng trai điển hình ở lì trong nhà.

  • 古宅里有很多历史。Gǔzhái lǐ yǒu hěn duō lìshǐ. thanh 3

    Ngôi nhà cổ chứa đựng nhiều lịch sử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 宀, cùng nghĩa nhà/gia đình, dễ nhầm

  • cùng bộ 宀, nghĩa phòng/buồng, dễ nhầm dạng chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.