Từ vựng tiếng Trung
zhài

Nghĩa tiếng Việt

lán trại

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

寨 = 𡨄 (gồm 宀+井+八) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ); chữ hình-thanh kiêm hội ý (ls=psc, ls2=ic). Wiktionary ghi 𡨄 biểu âm (c1=p) + 木 biểu nghĩa (c2=s, t2=wood) — hàng rào gỗ, doanh trại. Nghĩa gốc: chắn, bít lại; gợi hàng rào gỗ bảo vệ làng trại.

Hán-Việt: trại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trại": 宀 (mái nhà) + 木 (gỗ) + bố cục ngăn nắp — trại lính với hàng rào gỗ chắc chắn, như sơn trại của Lương Sơn Bạc.

Gương Hán-Việt

trại tử (làng trại), sơn trại (căn cứ trên núi)

Mở khoá kiến thức

Biết 寨 mở khoá: sơn trại (山寨 — sơn trại/hàng nhái), doanh trại (营寨), cổ trại (古寨 — làng cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

寨 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 𡨄 biểu âm (cho âm zhài), bộ 木 (mộc) biểu nghĩa 'gỗ'. Wiktionary xác nhận ls=psc, ls2=ic. Gốc nghĩa: làng trại có hàng rào gỗ bao quanh; nghĩa mở rộng: doanh trại, sơn trại (căn cứ trên núi). Hiện đại: 山寨 (hàng giả, bản nhái — từ hình ảnh xưởng sản xuất lậu trong các vùng núi).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山寨手机价格便宜但质量差。shānzhài shǒujī jiàgé piányí dàn zhìliàng chà. thanh 1

    Điện thoại nhái giá rẻ nhưng chất lượng kém.

  • 他们在山上建了一个寨子。tāmen zài shān shàng jiàn le yī gè zhàizi. thanh 1

    Họ xây một trại trên núi.

  • 梁山好汉占山为寨。Liángshān hǎohàn zhàn shān wéi zhài. thanh 2

    Anh hùng Lương Sơn chiếm núi lập trại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhài, dạng chữ gốc của 寨, ít dùng hơn

  • cùng âm zhài, nghĩa nợ nần

  • cùng âm zhái (khác thanh), nghĩa nhà ở

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.