Nghĩa tiếng Việt
lán trại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
寨 = 𡨄 (gồm 宀+井+八) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ); chữ hình-thanh kiêm hội ý (ls=psc, ls2=ic). Wiktionary ghi 𡨄 biểu âm (c1=p) + 木 biểu nghĩa (c2=s, t2=wood) — hàng rào gỗ, doanh trại. Nghĩa gốc: chắn, bít lại; gợi hàng rào gỗ bảo vệ làng trại.
Hán-Việt: trại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trại": 宀 (mái nhà) + 木 (gỗ) + bố cục ngăn nắp — trại lính với hàng rào gỗ chắc chắn, như sơn trại của Lương Sơn Bạc.
Gương Hán-Việt
trại tử (làng trại), sơn trại (căn cứ trên núi)
Mở khoá kiến thức
Biết 寨 mở khoá: sơn trại (山寨 — sơn trại/hàng nhái), doanh trại (营寨), cổ trại (古寨 — làng cổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
寨 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 𡨄 biểu âm (cho âm zhài), bộ 木 (mộc) biểu nghĩa 'gỗ'. Wiktionary xác nhận ls=psc, ls2=ic. Gốc nghĩa: làng trại có hàng rào gỗ bao quanh; nghĩa mở rộng: doanh trại, sơn trại (căn cứ trên núi). Hiện đại: 山寨 (hàng giả, bản nhái — từ hình ảnh xưởng sản xuất lậu trong các vùng núi).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 山寨手机价格便宜但质量差。
Điện thoại nhái giá rẻ nhưng chất lượng kém.
- 他们在山上建了一个寨子。
Họ xây một trại trên núi.
- 梁山好汉占山为寨。
Anh hùng Lương Sơn chiếm núi lập trại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.