Từ vựng tiếng Trung
zhāi

Nghĩa tiếng Việt

trích ra; ngắt, hái, vặt

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

摘 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 啇 (biểu âm: cho âm zhāi). Chữ hình thanh — bộ thủ chỉ hành động bằng tay (hái, ngắt, chọn), 啇 cho âm. Nghĩa: hái, ngắt (hoa quả), trích dẫn, tóm tắt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhāi/nhặt

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: trích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trích": 摘 = 扌(tay) + âm trích — trích (hái) từng quả bằng tay, cũng trích dẫn từng câu từ văn bản.

Gương Hán-Việt

trích trong 摘要 (trích yếu — tóm tắt), 摘錄 (trích lục — trích dẫn).

Mở khoá kiến thức

Biết 摘 mở khoá: 摘要 (tóm tắt), 摘录 (trích dẫn), 摘花 (hái hoa), 摘除 (cắt bỏ/phẫu thuật cắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 摘 là hình thanh, 手 (tay, biểu nghĩa, viết dưới dạng 扌) + 啇 (biểu âm). Nghĩa gốc: hái — dùng tay ngắt hoa, trái cây, lá cây khỏi cành. Mở rộng: (1) tháo ra — 摘下帽子 (tháo mũ ra); (2) trích dẫn, tóm lược — 摘要 (tóm tắt), 摘录 (trích dẫn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在花园里摘了一束鲜花。tā zài huāyuán lǐ zhāi le yī shù xiānhuā. thanh 1

    Cô ấy hái một bó hoa tươi trong vườn.

  • 请写一份文章摘要。qǐng xiě yī fèn wénzhāng zhāiyào. thanh 3

    Vui lòng viết một bản tóm tắt bài viết.

  • 他从书中摘录了一段话。tā cóng shū zhōng zhāilù le yī duàn huà. thanh 1

    Anh ấy trích dẫn một đoạn văn từ cuốn sách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa gần (chọn lựa), 择 = 扌+ 泽, cùng bộ thủ

  • cùng âm zhài, 债 nghĩa là nợ, hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.