Từ vựng tiếng Trung
zhāi*yào

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 摘要

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

14 nét

Bộ: 西 (tây)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个摘要很好。Zhège 摘要 hěn hǎo. thanh 4

    摘要 này rất tốt.

  • 我很喜欢摘要。Wǒ hěn xǐhuān 摘要. thanh 3

    Tôi rất thích 摘要.

  • 你知道摘要吗?Nǐ zhīdào 摘要 ma? thanh 3

    Bạn biết 摘要 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.