Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chọn lựa

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

择 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 𠬤 (Dịch, biểu âm; giản hoá từ 睪). Đây là dạng giản thể của 擇: tay chọn lựa từng vật một — nghĩa 'chọn lựa'.

Hán-Việt: trạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Trạch' nghĩa là 'chọn lựa'. Nhớ: 扌 (tay) bên trái — đưa tay 'trạch' (chọn) ra cái mình muốn.

Gương Hán-Việt

Chữ 择 (Trạch) trong tiếng Việt: 'lựa chọn / tuyển trạch', 'trạch lương' (chọn ngày tốt), 'trạch nhân' (chọn người), 'tuyển trạch'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 择 mở khoá cụm 选择 (lựa chọn — cực kỳ phổ biến) và 不择手段 (bằng mọi cách).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

择 bronze 1择 bronze 2择 bronze 3择 bronze 4
Kim văn
择 seal 1
Tiểu triện
择 liushutong 1择 liushutong 2择 liushutong 3择 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 择 là dạng giản thể của 擇, đổi 睪 thành 𠬤. Bản phồn 擇 là chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 睪 biểu âm. Nghĩa 'chọn lựa' đến từ động tác tay nhặt/lựa từng vật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请你选择一个。qǐng nǐ xuǎnzé yí ge. thanh 3

    Xin bạn chọn một cái.

  • 我没有别的选择。wǒ méiyǒu bié de xuǎnzé. thanh 3

    Tôi không có lựa chọn khác.

  • 他不择手段地赚钱。tā bùzéshǒuduàn de zhuànqián. thanh 1

    Anh ấy bằng mọi cách kiếm tiền.

  • 选择朋友要小心。xuǎnzé péngyou yào xiǎoxīn. thanh 3

    Chọn bạn phải cẩn thận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 泽 (trạch - đầm) đồng âm và đồng Hán-Việt, dễ nhầm

  • 释 (thích) cùng phần 𠬤, hình tương tự

  • 宅 (trạch - nhà) đồng âm và đồng Hán-Việt 'trạch'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.