Nghĩa tiếng Việt
chọn lựa
Âm Hán Việt
trạch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 8 nét
择 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 𠬤 (Dịch, biểu âm; giản hoá từ 睪). Đây là dạng giản thể của 擇: tay chọn lựa từng vật một — nghĩa 'chọn lựa'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ hành vi lựa chọn đối tượng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Trạch' nghĩa là 'chọn lựa'. Nhớ: 扌 (tay) bên trái — đưa tay 'trạch' (chọn) ra cái mình muốn.
Gương Hán-Việt
Chữ 择 (Trạch) trong tiếng Việt: 'lựa chọn / tuyển trạch', 'trạch lương' (chọn ngày tốt), 'trạch nhân' (chọn người), 'tuyển trạch'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 择 mở khoá cụm 选择 (lựa chọn — cực kỳ phổ biến) và 不择手段 (bằng mọi cách).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 择 là dạng giản thể của 擇, đổi 睪 thành 𠬤. Bản phồn 擇 là chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 睪 biểu âm. Nghĩa 'chọn lựa' đến từ động tác tay nhặt/lựa từng vật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请你选择一个。
Xin bạn chọn một cái.
- 我没有别的选择。
Tôi không có lựa chọn khác.
- 他不择手段地赚钱。
Anh ấy bằng mọi cách kiếm tiền.
- 选择朋友要小心。
Chọn bạn phải cẩn thận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.