Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cầu xin; trách mắng

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

责 là dạng giản thể của 責, trong đó 貝 rút thành 贝. 責 phồn thể là 朿 (thứ, biểu âm) + 貝 (bối, biểu nghĩa: tiền) — đòi nợ, trách phạt. Trong tự hình giản thể, 朿 bị giản thành 龶, làm mờ cấu trúc gốc.

Hán-Việt: trách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trách": phần trên + 贝 (bối, tiền) — dùng tiền để 'trách' phạt, đòi nợ; nhớ 责任 (trách nhiệm), 负责 (phụ trách), 指责 (chỉ trích).

Gương Hán-Việt

'trách' trong 'trách nhiệm', 'phụ trách', 'khiển trách', 'chỉ trích/trách'

Mở khoá kiến thức

Biết 责 là mở 负责, 责任, 责备, 指责, 谴责, 职责 — nhóm danh từ và động từ về nghĩa vụ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 责 là dạng giản thể của 責, trong đó 貝 (bối) được rút gọn thành 贝. 責 phồn thể là chữ hình thanh: 朿 (biểu âm, nghĩa 'gai') ghép với 貝 (biểu nghĩa: tiền/vỏ sò). Nghĩa gốc 'đòi nợ, thúc giục trả tiền' phát triển thành 'trách mắng, nhiệm vụ, trách nhiệm'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他负责这个项目。tā fùzé zhège xiàngmù. thanh 1

    Anh ấy phụ trách dự án này.

  • 做父母是一种责任。zuò fùmǔ shì yī zhǒng zérèn. thanh 4

    Làm cha mẹ là một trách nhiệm.

  • 妈妈轻轻地责备了他。māma qīngqīng de zébèi le tā. thanh 1

    Mẹ nhẹ nhàng trách mắng anh ấy.

  • 请不要随便指责别人。qǐng bú yào suíbiàn zhǐzé biérén. thanh 3

    Xin đừng tùy tiện chỉ trích người khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm zé, cùng bộ 贝/刂, dễ lẫn ngữ nghĩa

  • cùng phần 责, chỉ khác bộ 亻; đồng âm zhài/zé, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.