Từ vựng tiếng Trung
zì*zé

Nghĩa tiếng Việt

Tự trách — tự trách bản thân, cảm thấy có lỗi và hối hận về điều gì đó mình đã làm hoặc không làm.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự mình)

6 nét

Bộ: (vỏ sò, tiền)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

自责 là cảm xúc hướng vào bên trong; khác với 责怪 (trách cứ người khác) hay 后悔 (hối hận về sự việc đã qua).

Câu ví dụ

  • 他为没有照顾好母亲而深感自责。Tā wèi méiyǒu zhàogù hǎo mǔqīn ér shēn gǎn zìzé. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy vô cùng tự trách vì đã không chăm sóc tốt cho mẹ.

  • 失败后,她陷入了深深的自责中。Shībài hòu, tā xiànrùle shēn shēn de zìzé zhōng. thanh 1

    Sau thất bại, cô ấy chìm sâu vào cảm giác tự trách.

  • 过度自责对心理健康没有好处。Guòdù zìzé duì xīnlǐ jiànkāng méiyǒu hǎochù. thanh 4

    Tự trách thái quá không có lợi cho sức khỏe tâm lý.

  • 他因为迟到而自责了很久。Tā yīnwèi chídào ér zìzé le hěn jiǔ. thanh 1

    Anh ấy tự trách mình vì đến muộn trong một thời gian dài.

Kết hợp thường gặp

  • 深感自责shēn gǎn zìzé thanh 1

    cảm thấy vô cùng tự trách

  • 过度自责guòdù zìzé thanh 4

    tự trách thái quá

  • 充满自责chōngmǎn zìzé thanh 1

    tràn ngập cảm giác tự trách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.