Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa谴责 mang sắc thái đạo đức và chính thức mạnh hơn 批评. Thường xuất hiện trong văn bản ngoại giao, tin tức, phát biểu chính thức. Gần nghĩa với 指责 (chỉ trích) nhưng 谴责 nặng hơn.
Câu ví dụ
- 国际社会强烈谴责这一暴行。
Cộng đồng quốc tế lên án mạnh mẽ hành động tàn bạo này.
- 他的行为受到了舆论的谴责。
Hành vi của anh ta bị dư luận lên án.
- 我们谴责一切形式的歧视。
Chúng tôi lên án mọi hình thức phân biệt đối xử.
- 这种做法遭到了各界人士的谴责。
Cách làm này bị mọi tầng lớp xã hội lên án.
Kết hợp thường gặp
- 强烈谴责
lên án mạnh mẽ
- 受到谴责
bị lên án
- 谴责声明
tuyên bố lên án
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.