Từ vựng tiếng Trung
qiǎn*zé谴
责
Nghĩa tiếng Việt
lên án
2 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
谴
Bộ: 讠 (lời nói, ngôn từ)
18 nét
责
Bộ: 贝 (vật quý, bảo bối)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '谴' bao gồm bộ '讠' (ngôn từ) và phần '遣' (điều động, đuổi đi), tạo ý nghĩa là dùng lời nói để chỉ trích, khiển trách.
- Chữ '责' bao gồm bộ '贝' (vật quý) và phần '责' (trách nhiệm), cho thấy ý nghĩa trách nhiệm liên quan đến giá trị hoặc tiền bạc.
→ Kết hợp lại, '谴责' có ý nghĩa là chỉ trích, khiển trách mạnh mẽ bằng lời nói.
Từ ghép thông dụng
谴责
khiển trách, chỉ trích
自责
tự trách
责备
khiển trách