Chủ đề · New HSK 7-9
Thái độ với người khác III
39 từ vựng · 39 có audio
Tiến độ học0/39 · 0%
敬意jìng*yìtôn kính, kính trọng嫉妒jí*dùghen tị留恋liú*liànluyến tiếc抨击pēng*jīchỉ trích欺骗qī*piànlừa dối钦佩qīn*pèingưỡng mộ轻蔑qīng*mièkhinh miệt敬重jìng*zhòngtôn trọng纠缠jiū*chánrối rắm虐待nüè*dàingược đãi捧场pěng*chǎngủng hộ迁就qiān*jiùnhượng bộ亲近qīn*jìngần gũi放纵fàng*zòngnuông chiều敬而远之jìng ér yuǎn zhīkính nhi viễn chi敬礼jìng*lǐchào交情jiāo*qíngtình bạn批判pī*pànchỉ trích饶恕ráo*shùtha thứ饶ráotha thứ珍重zhēn*zhòngtrân trọng恋恋不舍liàn liàn bù shěkhông nỡ rời目中无人mù*zhōng*wú*réntự cao tự đại偏向piān*xiàngnghiêng về谴责qiǎn*zélên án亲热qīn*rèân cần爱不释手ài bù shì shǒukhông thể bỏ xuống忌jìghen tị佩服pèi*fúkhâm phục骗人piàn*rénlừa đảo瞧不起qiáo*bu*qǐxem thường让步ràng*bùnhượng bộ赞叹zàn*tànkhen ngợi赞叹不已zàn tàn bù yǐkhen ngợi không ngừng赞扬zàn*yángkhen ngợi责备zé*bèikhiển trách责怪zé*guàiđổ lỗi瞻仰zhān*yǎngchiêm ngưỡng人缘{儿}rén*yuánr*quan hệ với mọi người