Từ vựng tiếng Trung
piàn*rén

Nghĩa tiếng Việt

Phiến nhân — lừa dối người khác; hành động cố ý đưa ra thông tin sai lệch để người khác tin vào điều không thật.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngựa)

12 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng thoải mái trong hội thoại; có thể dùng như tính ngữ (骗人的 + 名词) hoặc động từ (他骗人); 骗人 nhẹ hơn 诈骗 (lừa đảo có tổ chức, tội hình sự).

Câu ví dụ

  • 你在骗人!Nǐ zài piànrén! thanh 3

    Anh đang lừa dối tôi!

  • 这个广告是骗人的。Zhège guǎnggào shì piànrén de. thanh 4

    Quảng cáo này là để lừa người.

  • 他靠骗人维持生活。Tā kào piànrén wéichí shēnghuó. thanh 1

    Anh ta sống dựa vào việc lừa đảo người khác.

  • 别骗人了,我知道真相。Bié piànrén le, wǒ zhīdào zhēnxiàng. thanh 2

    Thôi đừng lừa người nữa, tôi biết sự thật rồi.

Kết hợp thường gặp

  • 骗人的谎言piànrén de huǎngyán thanh 4

    lời nói dối lừa người

  • 骗人的把戏piànrén de bǎxì thanh 4

    trò gian lận lừa dối

  • 别骗人了bié piànrén le thanh 2

    thôi đừng lừa người nữa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.