Từ vựng tiếng Trung
piàn*rén骗
人
Nghĩa tiếng Việt
lừa đảo
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
骗
Bộ: 马 (ngựa)
12 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '骗' có bộ '马' (ngựa), thường liên quan đến ý nghĩa về sự gian dối, lừa lọc, vì ngựa có thể chạy nhanh và khó nắm bắt.
- Chữ '人' là chữ đơn giản biểu thị con người.
→ Từ '骗人' nghĩa là lừa đảo hoặc dối người.
Từ ghép thông dụng
骗人
lừa người
骗子
kẻ lừa đảo
受骗
bị lừa