Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng thoải mái trong hội thoại; có thể dùng như tính ngữ (骗人的 + 名词) hoặc động từ (他骗人); 骗人 nhẹ hơn 诈骗 (lừa đảo có tổ chức, tội hình sự).
Câu ví dụ
- 你在骗人!
Anh đang lừa dối tôi!
- 这个广告是骗人的。
Quảng cáo này là để lừa người.
- 他靠骗人维持生活。
Anh ta sống dựa vào việc lừa đảo người khác.
- 别骗人了,我知道真相。
Thôi đừng lừa người nữa, tôi biết sự thật rồi.
Kết hợp thường gặp
- 骗人的谎言
lời nói dối lừa người
- 骗人的把戏
trò gian lận lừa dối
- 别骗人了
thôi đừng lừa người nữa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.