Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả thái độ hoặc cử chỉ thân mật, có thể đứng trước động từ làm trạng ngữ kèm theo trợ từ de
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thân nhiệt
Từng chữ
- 亲thâncha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn
- 热nhiệtnóng; bị sốt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tích cực, thể hiện cảm xúc ra bên ngoài; existingMeaning 「yêu thương」 hơi thiếu — 亲热 nhấn mạnh vào biểu hiện thân mật bên ngoài hơn là tình yêu nội tâm.
Câu ví dụ
- 久别重逢,两人亲热地拥抱在一起。
Lâu ngày gặp lại, hai người ôm nhau âu yếm.
- 小狗一见到主人就亲热地摇尾巴。
Con chó nhỏ vừa thấy chủ là vẫy đuôi thân thiện ngay.
- 这对老夫妻感情很好,总是亲热地说话。
Đôi vợ chồng già này tình cảm rất tốt, luôn âu yếm trò chuyện.
- 她对每一位客人都亲热有加。
Cô ấy đối xử nồng nhiệt với mỗi vị khách.
Kết hợp thường gặp
- 亲热地…
một cách âu yếm...
- 亲热话
lời lẽ thân thiết nồng hậu
- 表现亲热
thể hiện sự âu yếm thân mật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.