Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tích cực, thể hiện cảm xúc ra bên ngoài; existingMeaning 「yêu thương」 hơi thiếu — 亲热 nhấn mạnh vào biểu hiện thân mật bên ngoài hơn là tình yêu nội tâm.
Câu ví dụ
- 久别重逢,两人亲热地拥抱在一起。
Lâu ngày gặp lại, hai người ôm nhau âu yếm.
- 小狗一见到主人就亲热地摇尾巴。
Con chó nhỏ vừa thấy chủ là vẫy đuôi thân thiện ngay.
- 这对老夫妻感情很好,总是亲热地说话。
Đôi vợ chồng già này tình cảm rất tốt, luôn âu yếm trò chuyện.
- 她对每一位客人都亲热有加。
Cô ấy đối xử nồng nhiệt với mỗi vị khách.
Kết hợp thường gặp
- 亲热地…
một cách âu yếm...
- 亲热话
lời lẽ thân thiết nồng hậu
- 表现亲热
thể hiện sự âu yếm thân mật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.