Chủ đề · HSK 6
Các mối quan hệ tôi
44 từ vựng · 44 có audio
Tiến độ học0/44 · 0%
忠实zhōng*shítrung thành và đáng tin cậy爱戴ài*dàiyêu thương và tôn trọng着想zhuó*xiǎngsuy nghĩ和谐hé*xiéhài hòa吹捧chuī*pěngtâng bốc赞叹zàn*tànkhen ngợi赞扬zàn*yángkhen ngợi拥护yōng*hùủng hộ和睦hé*mùhòa hợp谣言yáo*yántin đồn信赖xìn*làitin tưởng正气zhèng*qìtrung thực正气zhèng*qìkhí chất lành mạnh伴侣bàn*lǚbạn đời, đồng hành性感xìng*gǎnGợi cảm; Tính dục巴结bā*jienịnh bợ予以yǔ*yǐcho诚挚chéng*zhìchân thành协助xié*zhùhỗ trợ留恋liú*liànluyến tiếc留恋liú*liànnhớ钦佩qīn*pèingưỡng mộ看待kàn*dàixem xét支援zhī*yuánhỗ trợ深情厚谊shēn*qíng hòu*yìtình bạn sâu sắc亲热qīn*rèyêu thương亲热qīn*rèân cần和气hé*qilịch sự, thân thiện和气hé*qithân thiện恭敬gōng*jìngcung kính恭敬gōng*jìngkính trọng紧密jǐn*mìkhăng khít迁就qiān*jiùnhượng bộ迁就qiān*jiùthích nghi勉励miǎn*lìkhuyến khích融洽róng*qiàhòa hợp搀chānđỡ bằng tay搀chāntrộn调解tiáo*jiěhòa giải包庇bāo*bìbảo vệ给予jǐ*yǔđưa ra关照guān*zhàochăm sóc妥协tuǒ*xiéthỏa hiệp体谅tǐ*liàngthấu hiểu, cảm thông