Từ vựng tiếng Trung
chéng*zhì

Nghĩa tiếng Việt

chân thành

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Bộ: (tay)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '诚' có bộ '讠' chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, giao tiếp. Phần còn lại là thanh mẫu chỉ âm.
  • Chữ '挚' có bộ '扌' biểu thị hành động tay, phần còn lại chỉ âm thanh.

Kết hợp lại, '诚挚' có nghĩa là sự chân thành, thành thật.

Từ ghép thông dụng

chéngshí

thành thật

zhēnchéng

chân thành

zhìyǒu

bạn thân