Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa诚挚 mang sắc thái văn viết trang trọng, thường dùng trong thư từ, lời phát biểu; 真诚 gần nghĩa nhưng thông dụng hơn trong văn nói; 真挚 nhấn mạnh tình cảm sâu sắc hơn.
Câu ví dụ
- 他向大家表示了诚挚的感谢。
Anh ấy bày tỏ lòng cảm ơn chân thành với mọi người.
- 我们向遇难者家属表示诚挚的慰问。
Chúng tôi gửi lời thăm hỏi chân thành đến gia đình nạn nhân.
- 他写了一封诚挚的信,感谢老师多年的培育。
Anh ấy viết một bức thư chân thành cảm ơn thầy giáo vì nhiều năm dìu dắt.
- 这份诚挚的友谊让两国关系更加紧密。
Tình hữu nghị chân thành này giúp quan hệ hai nước thêm gắn bó.
Kết hợp thường gặp
- 诚挚的感谢
lòng cảm ơn chân thành
- 诚挚的问候
lời chào hỏi chân thành
- 诚挚的祝福
lời chúc phúc chân thành
- 真挚诚挚
chân thật và tha thiết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.