Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ真 (thật/chân thật) + 诚 (thành thật). 真诚 là tính từ chỉ thái độ chân thành, không giả tạo. Dùng cho người, lời nói, cảm xúc. Trong giao tiếp, 表达真诚感谢 là diễn tả lòng cảm ơn chân thành.
Câu ví dụ
- 他对朋友很真诚。
Anh ấy rất chân thành với bạn bè.
- 我希望收到真诚的建议。
Tôi mong nhận được lời khuyên chân thành.
- 她的微笑很真诚。
Nụ cười của cô ấy rất chân thành.
Kết hợp thường gặp
- 真诚的
- 真诚待人
- 真诚的友谊
- 真诚的道歉
- 真诚的心
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.