Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thành thực
Từng chữ
- 诚thànhthật thà, thành thật
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
Tầng từ vựng
Tính từ chỉ phẩm chất đạo đức – nói thật, không lừa dối. Trong văn hóa Trung Quốc, 诚实 là một đức tính quan trọng.
Câu ví dụ
- 他是一个诚实的人。
- 做人要诚实,不能撒谎。
Kết hợp thường gặp
- 诚实守信
- 诚实的孩子
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.