Từ vựng tiếng Trung
shí

Nghĩa tiếng Việt

thật, thực, đúng; thật thà

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

实 là dạng giản thể từ chữ thảo của 實. Trong chữ phồn thể 實 = 宀 (Miên, mái nhà) + 貫 (Quán, xâu tiền) – trong nhà có của cải đầy đủ, nên nghĩa là "đầy, thật, thực". Bản giản thể 实 thay 貫 bằng 头 cho dễ viết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thực": dưới mái nhà 宀 đặt của cải đầu (头) đầy đặn – nhà có thực có của mới là "thực", nên 实 nghĩa là thật, thực sự, thực tế.

Gương Hán-Việt

"thực" trong thực sự, thực tế, sự thực, thành thực, hiện thực.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 实 mở khoá: 实在, 实际, 真实, 事实, 诚实, 实现, 实习.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

实 bronze 1
Kim văn
实 seal 1
Tiểu triện

实 là dạng giản thể của 實, vốn lấy từ thư pháp chữ thảo. Trong giáp cốt và kim văn, 實 = 宀 (mái nhà) + 貫 (xâu tiền): nhà có của cải đầy đặn, từ đó sinh nghĩa gốc "đầy, đầy đủ", rồi mở rộng thành "thật, thực, có thật". Khi giản hoá, phần dưới 貫 được rút gọn thành 头, vẫn giữ nghĩa cũ. So sánh với chữ shinjitai Nhật 実 cũng theo lối giản hoá tương tự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件事是真实的。zhè jiàn shì shì zhēn shí de. thanh 4

    Việc này là có thật.

  • 他是一个诚实的人。tā shì yí ge chéng shí de rén. thanh 1

    Anh ấy là một người thành thật.

  • 我们要面对现实。wǒ men yào miàn duì xiàn shí. thanh 3

    Chúng ta phải đối mặt với thực tế.

  • 她在公司实习。tā zài gōng sī shí xí. thanh 1

    Cô ấy thực tập ở công ty.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phồn thể 實 và giản thể 实 dễ lẫn khi đọc tư liệu cũ

  • phần dưới 头 giống cấu trúc 买, dễ nhầm bộ trên

  • đồng âm shì, học sinh dễ viết nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.