Từ vựng tiếng Trung
wù*shí务
实
Nghĩa tiếng Việt
thực dụng
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
务
Bộ: 力 (sức)
5 nét
实
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "务" có bộ "力" biểu thị sức mạnh, ám chỉ đến việc làm việc với nỗ lực.
- "实" có bộ "宀" là mái nhà, gợi ý sự ổn định và chắc chắn.
→ "务实" có nghĩa là thực dụng, tập trung vào những gì thiết thực và hiệu quả.
Từ ghép thông dụng
务实
thực dụng
事务
công việc, sự vụ
实在
thực tế, thực sự