Chủ đề · HSK 6
Việc kinh doanh
43 từ vựng · 43 có audio
Tiến độ học0/43 · 0%
交涉jiāo*shèđàm phán交代jiāo*dàigiải thích主办zhǔ*bàntổ chức创业chuàng*yèkhởi nghiệp设置shè*zhìthiết lập搭档dā*dàngđối tác倒闭dǎo*bìphá sản搭档dā*dànghợp tác法人fǎ*rénpháp nhân股东gǔ*dōngcổ đông垄断lǒng*duànđộc quyền经费jīng*fèichi phí盈利yíng*lìlợi nhuận决策jué*cèquyết sách洽谈qià*tánđàm phán提议tí*yìđề nghị承办chéng*bànđảm nhận事业shì*yèsự nghiệp磋商cuō*shāngtham khảo达成dá*chéngđạt được当务之急dāng*wù zhī*jíviệc cấp bách务实wù*shíthực dụng采纳cǎi*nàchấp nhận协商xié*shāngđàm phán繁忙fán*mángbận rộn实事求是shí*shì qiú*shìcầu thị专利zhuān*lìbằng sáng chế履行lǚ*xíngthực hiện拟定nǐ*dìngsoạn thảo董事长dǒng*shì*zhǎngchủ tịch hội đồng quản trị自主zì*zhǔtự hành; độc lập注重zhù*zhòngchú ý đến事务shì*wùcông việc, sự vụ拖延tuō*yántrì hoãn精打细算jīng*dǎ xì*suàntính toán cẩn thận表决biǎo*juébỏ phiếu效益xiào*yìlợi ích利害lì*hàilợi hại实施shí*shīthực hiện挽回wǎn*huíkhôi phục连锁lián*suǒchuỗi探讨tàn*tǎothảo luận亏损kuī*sǔnchịu lỗ