Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ đi kèm với các tân ngữ trừu tượng như lời hứa, hợp đồng, nghĩa vụ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lí hành
Từng chữ
- 履lígiày; giày dép; chân; bước chân
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThực hiện hoặc thi hành.
Câu ví dụ
- 我们必须履行合同中的条款。
Chúng ta phải thực hiện các điều khoản trong hợp đồng.
- 他认真履行了自己的职责。
Anh ấy đã nghiêm túc thực hiện trách nhiệm của mình.
- 双方都有义务履行协议。
Cả hai bên đều có nghĩa vụ thực hiện thoả thuận.
Kết hợp thường gặp
- 履行义务
- 履行职责
- 履行合同
- 履行诺言
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.