Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giày; giày dép; chân; bước chân

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

履 là chữ hội ý phức tạp. Trong kim văn: gồm 眉 (lông mày/mặt người), 頁 (đầu người nổi bật), 止 (bàn chân) và 舟 (giày hình thuyền); chữ hội ý (ic). Ý nghĩa gốc: giày dép, đi giày. Mở rộng: bước đi, thực hiện, thực thi (lý lịch).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lý": người 尸 bước 止 trên giày thuyền 舟 — LÝ LỊCH (hành trình đã đi), THỰC LÝ.

Gương Hán-Việt

"lý" trong: lý lịch (履历), thực lý (履行 = thực hiện), lý hành (thực thi)

Mở khoá kiến thức

Biết 履 (lý) mở khoá: 履行 (thực hiện, thực thi), 履历 (lý lịch, quá trình công tác), 如履薄冰 (như đi trên băng mỏng) — nhóm từ về bước đi và thực thi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

履 oracle 1
Giáp cốt văn
履 bronze 1
Kim văn
履 bigseal 1
Đại triện
履 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 履 trong kim văn (bronze inscriptions) là hội ý (ic) gồm 眉 + 頁 (người đầu nổi bật) + 止 (bàn chân) + 舟 (giày hình thuyền). Hình ảnh: người đi trên giày hình thuyền. Ý nghĩa gốc: giày dép. Mở rộng: bước đi, thực hiện nhiệm vụ (履行), lý lịch (履历). Wiktionary ghi nhận có thể cũng có yếu tố hình thanh (psc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他认真履行自己的职责。tā rènzhēn lǚxíng zìjǐ de zhízé. thanh 1

    Anh ấy nghiêm túc thực hiện trách nhiệm của mình.

  • 面试时要准备好个人履历。miànshì shí yào zhǔnbèi hǎo gèrén lǚlì. thanh 4

    Khi phỏng vấn cần chuẩn bị sẵn lý lịch cá nhân.

  • 谈判如履薄冰,需要格外小心。tánpàn rú lǚ báo bīng, xūyào géwài xiǎoxīn. thanh 2

    Đàm phán như đi trên băng mỏng, cần hết sức cẩn thận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 復/复 (phục) là thành phần trong gốc 履, 复 nghĩa là lại, phục hồi

  • cùng bộ 尸, 屡 (lũ) nghĩa là nhiều lần, thường xuyên — hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.