Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lo âu

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虑 là giản thể của 慮. Bản gốc 慮 = 虍 + 思 (vốn là 田+心). Bản giản thể giữ 虍 và 心. Chữ hội ý: lòng lo lắng như khi gặp hổ.

Hán-Việt: lự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lự": đầu cọp 虍 đè lên trái tim 心 — lo sợ trong lòng, đó là 'lự' (lo lắng).

Gương Hán-Việt

lự trong "khảo lự" 考慮, "ưu lự" 憂慮

Mở khoá kiến thức

Biết 虑 mở khoá nhóm từ lo lắng, suy xét: 考虑, 顾虑, 忧虑, 焦虑.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虑 bronze 1
Kim văn
虑 seal 1
Tiểu triện
虑 liushutong 1虑 liushutong 2虑 liushutong 3虑 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary: 虑 = giản thể của 慮 — bản gốc gồm 虍 (đầu cọp) + 思 (suy nghĩ). Khi giản hoá, 田 bị bỏ, chỉ còn 虍 + 心. Nghĩa gốc 'lo nghĩ sợ hổ', mở rộng thành 'lo lắng, suy nghĩ kỹ, cân nhắc'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我会仔细考虑一下。wǒ huì zǐ xì kǎo lǜ yī xià. thanh 3

    Tôi sẽ cân nhắc kỹ lưỡng.

  • 他对未来很忧虑。tā duì wèi lái hěn yōu lǜ. thanh 1

    Anh ấy rất lo lắng về tương lai.

  • 不要焦虑,慢慢来。bù yào jiāo lǜ, màn man lái. thanh 4

    Đừng lo lắng, từ từ thôi.

  • 没什么好顾虑的。méi shén me hǎo gù lǜ de. thanh 2

    Chẳng có gì phải đắn đo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lǜ, dễ nhầm 'luật' với 'lự'

  • 绿

    cùng âm lǜ, dễ lẫn thanh điệu

  • tự dạng có 虍-like trên, dễ nhầm khung

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.