Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc danh từ làm tân ngữ cho các động từ như tiêu trừ, buông bỏ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cố lự
Từng chữ
- 顾cốngoảnh, ngoái nhìn, đoái
- 虑lựlo âu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa顾虑 là danh từ chỉ điều làm mình e ngại, thường dẫn đến do dự. Khác với 担心 (lo lắng về điều xấu xảy ra) — 顾虑 thiên về e ngại ảnh hưởng hậu quả nếu hành động.
Câu ví dụ
- 你有什么顾虑,可以直说
Bạn có điều gì e ngại cứ nói thẳng
- 他因为顾虑太多而迟迟没有行动
Anh ấy vì lo ngại quá nhiều mà mãi không hành động
- 消除顾虑,大胆尝试
Xóa bỏ lo ngại, mạnh dạn thử nghiệm
- 她的顾虑是可以理解的,毕竟风险很大
Sự e ngại của cô ấy là có thể hiểu được, rủi ro vẫn lớn
Kết hợp thường gặp
- 消除顾虑
xóa bỏ lo ngại
- 有顾虑
có điều e ngại
- 毫无顾虑
không chút lo ngại
- 打消顾虑
xua tan lo ngại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.