Nghĩa tiếng Việt
lo âu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
虑 là giản thể của 慮. Bản gốc 慮 = 虍 + 思 (vốn là 田+心). Bản giản thể giữ 虍 và 心. Chữ hội ý: lòng lo lắng như khi gặp hổ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lự": đầu cọp 虍 đè lên trái tim 心 — lo sợ trong lòng, đó là 'lự' (lo lắng).
Gương Hán-Việt
lự trong "khảo lự" 考慮, "ưu lự" 憂慮
Mở khoá kiến thức
Biết 虑 mở khoá nhóm từ lo lắng, suy xét: 考虑, 顾虑, 忧虑, 焦虑.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 虑 = giản thể của 慮 — bản gốc gồm 虍 (đầu cọp) + 思 (suy nghĩ). Khi giản hoá, 田 bị bỏ, chỉ còn 虍 + 心. Nghĩa gốc 'lo nghĩ sợ hổ', mở rộng thành 'lo lắng, suy nghĩ kỹ, cân nhắc'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我会仔细考虑一下。
Tôi sẽ cân nhắc kỹ lưỡng.
- 他对未来很忧虑。
Anh ấy rất lo lắng về tương lai.
- 不要焦虑,慢慢来。
Đừng lo lắng, từ từ thôi.
- 没什么好顾虑的。
Chẳng có gì phải đắn đo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.