Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ tâm trạng lo lắng nghi ngờ, thường đi sau các động từ như tiêu trừ hoặc nảy sinh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nghi lự
Từng chữ
- 疑nghinghi ngờ; ngỡ là
- 虑lựlo âu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Nghi-lược' = nghi ngờ + lo âu. Khác 'nghi hoặc' (chỉ nghi ngờ), 'nghi-lược' thêm sắc thái lo lắng.
Câu ví dụ
- 消除疑虑
Xóa bỏ nghi ngờ
- 心中疑虑
Nghi ngờ trong lòng
- 充满疑虑
Đầy nghi ngờ
Kết hợp thường gặp
- 心存疑虑
giữ nghi ngờ trong lòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.