Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từDùng khi có điều gì đó chưa rõ, cần làm rõ hoặc không chắc chắn. Thường đi với động từ như 提出, 解答, 引起.
Câu ví dụ
- 我对此没有疑问
tôi không có thắc mắc gì về việc này
- 提出疑问
đưa ra thắc mắc
- 这引起了我的疑问
điều này khiến tôi nghi ngờ
Kết hợp thường gặp
- 毫无疑问
không nghi ngờ gì
- 解答疑问
giải đáp thắc mắc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.