Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho tâm trạng lo âu, hồi hộp, không yên tâm.
Câu ví dụ
- 考试前学生们都很焦虑。
Trước kỳ thi, học sinh đều rất hồi hộp lo âu.
- 现代人的焦虑来自工作压力。
Nỗi lo âu của người hiện đại đến từ áp lực công việc.
- 不要过度焦虑,保持放松。
Đừng quá lo âu, hãy giữ tâm thế thư giãn.
Kết hợp thường gặp
- 焦虑症
chứng lo âu
- 减轻焦虑
giảm bớt nỗi lo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.