Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa顾虑 là danh từ chỉ điều làm mình e ngại, thường dẫn đến do dự. Khác với 担心 (lo lắng về điều xấu xảy ra) — 顾虑 thiên về e ngại ảnh hưởng hậu quả nếu hành động.
Câu ví dụ
- 你有什么顾虑,可以直说
Bạn có điều gì e ngại cứ nói thẳng
- 他因为顾虑太多而迟迟没有行动
Anh ấy vì lo ngại quá nhiều mà mãi không hành động
- 消除顾虑,大胆尝试
Xóa bỏ lo ngại, mạnh dạn thử nghiệm
- 她的顾虑是可以理解的,毕竟风险很大
Sự e ngại của cô ấy là có thể hiểu được, rủi ro vẫn lớn
Kết hợp thường gặp
- 消除顾虑
xóa bỏ lo ngại
- 有顾虑
có điều e ngại
- 毫无顾虑
không chút lo ngại
- 打消顾虑
xua tan lo ngại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.