Nghĩa tiếng Việt
ngoảnh, ngoái nhìn, đoái
Âm Hán Việt
cố
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 頁
- Số nét
- 10 nét
顾 (phồn thể 顧) = 厄 (Ách, biểu âm trong bản giản thể) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu); chữ hình thanh — quay đầu nhìn lại. Phồn thể 顧 có thanh phù 雇.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ biểu thị hành động nhìn lại phía sau hoặc quan tâm, chăm sóc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gù/chăm sóc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cố": quay đầu 页 nhìn lại cảnh khốn ách 厄 — đó là cố, là ngoái nhìn, là đoái hoài.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'chiếu cố', 'cố vấn', 'cố khách', 'tam cố thảo lư' (ba lần đoái tới lều cỏ).
Mở khoá kiến thức
Biết 顾 mở khoá hệ từ Hán-Việt về quan tâm: chiếu cố, cố vấn, cố khách, hồi cố.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 顧 (giản thể 顾) là chữ hình thanh: bộ 頁 (giản hoá thành 页 — chỉ đầu, gương mặt) cho nghĩa, 雇 (giản hoá thành 厄) cho âm. Nghĩa gốc 'quay đầu nhìn lại', mở rộng thành 'đoái hoài, quan tâm, ngó đến, chăm sóc' (照顾, 顾客, 顾及).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请你照顾一下孩子。
Xin bạn chăm sóc đứa trẻ một chút.
- 这家店有很多顾客。
Cửa hàng này có rất nhiều khách hàng.
- 他回头看了一眼,不顾别人。
Anh ấy ngoái lại nhìn, không đoái đến người khác.
- 顾不上吃饭。
Không kịp lo ăn cơm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.