Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là từ kính ngữ thường dùng trong ngành dịch vụ để chào đón khách hàng, làm vị ngữ trong câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quang cố
Từng chữ
- 光quangsáng
- 顾cốngoảnh, ngoái nhìn, đoái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kinh doanh để chỉ khách hàng đến mua sắm. Mang sắc thái trang trọng, lịch sự. Rất phổ biến trong biển báo cửa hàng: '欢迎光顾'.
Câu ví dụ
- 欢迎光顾
Rất mong được đón tiếp (khách hàng)
- 感谢您的光顾
Cảm ơn quý khách đã ghé
- 这家店生意好,很多顾客光顾
Cửa hàng này buôn bán tốt, nhiều khách ghé
- 欢迎再次光顾
Rất mong được đón tiếp quý khách lần nữa
Kết hợp thường gặp
- 再次光顾
ghé lần nữa
- 感谢光顾
cảm ơn đã ghé
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.