Chủ đề · New HSK 7-9
Các cuộc họp
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
串门chuàn*méngọi ai đó逢fénggặp簇拥cù*yōngđám đông xung quanh待dàichờ đợi光顾guāng*gùghé thăm归来guī*láitrở lại合影hé*yǐngảnh nhóm欢聚huān*jùcuộc gặp gỡ vui vẻ汇聚huì*jùtụ họp邀yāomời接送jiē*sòngđón và đưa đi久违jiǔ*wéilâu ngày mới gặp, lâu ngày mới thấy久仰jiǔ*yǎnghân hạnh được gặp bạn萍水相逢píng*shuǐ xiāng*fénggặp gỡ tình cờ聚集jù*jítập hợp来访lái*fǎngđến thăm缺席quē*xívắng mặt探望tàn*wàngthăm特邀tè*yāomời đặc biệt团聚tuán*jùđoàn tụ相遇xiāng*yùgặp nhau迎yínggặp gỡ应酬yìng*choutiếp khách, giao tiếp xã hội遇上yù*shànggặp重返chóng*fǎntrở lại拜见bài*jiàngặp mặt chính thức成群结队chéng*qún jié*duìtụ tập归市guī*shìtập hợp互访hù*fǎngtrao đổi chuyến thăm作客zuò*kèở lại会面huì*miàngặp mặt送别sòng*biétiễn biệt诀别jué*biéchia tay贵宾guì*bīnkhách quý