Nghĩa tiếng Việt
Quy thị — trở về chợ, tập hợp về một mối; cụm từ cổ hoặc chuyên ngành, trong tài chính hiện đại có thể chỉ sự phục hồi của thị trường. Existingmeaning 「tập hợp」 là nghĩa suy diễn — cần lưu ý đây là từ ít phổ biến.
Âm Hán Việt
quy thị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết cổ hoặc miêu tả cảnh sinh hoạt nông thôn xưa khi tan chợ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quy thị
Từng chữ
- 归quytrở về
- 市thịthị xã; cái chợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa归市 là từ ít phổ biến trong tiếng Trung hiện đại; chủ yếu gặp trong văn bản thương mại hoặc ngữ cảnh chợ truyền thống.
Câu ví dụ
- 随着疫情结束,顾客逐渐归市。
Khi dịch bệnh kết thúc, khách hàng dần dần quay lại chợ.
- 股市经历低迷后终于归市回暖。
Thị trường chứng khoán sau giai đoạn ảm đạm cuối cùng đã phục hồi.
- 节日过后,商贩们陆续归市营业。
Sau kỳ lễ, các tiểu thương lần lượt trở lại chợ kinh doanh.
Kết hợp thường gặp
- 归市交易
trở lại giao dịch thị trường
- 股市归市
thị trường chứng khoán phục hồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.