Từ vựng tiếng Trung
guī*shì归
市
Nghĩa tiếng Việt
tập hợp
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
归
Bộ: 止 (dừng lại)
5 nét
市
Bộ: 巾 (khăn)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 归: Kết hợp giữa '止' (dừng lại) và '厶' (tư, riêng), nghĩa là trở về hoặc quay lại một nơi nào đó.
- 市: Bao gồm '巾' (khăn) và một nét thẳng đứng ở giữa, thường được hiểu là chợ hoặc nơi buôn bán.
→ 归市 có thể hiểu là trở về chợ, hoặc quay lại nơi buôn bán.
Từ ghép thông dụng
归来
trở về
归属
thuộc về
城市
thành phố