Từ vựng tiếng Trung
tuán*jù

Nghĩa tiếng Việt

đoàn tụ

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao quanh)

6 nét

Bộ: (tai)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '团' có bộ '囗' (bao quanh), và phần còn lại có nghĩa là sự thống nhất, thể hiện ý nghĩa của một nhóm hoặc tập hợp.
  • Chữ '聚' có bộ '耳' (tai), kết hợp với các thành phần khác tạo nên ý nghĩa là tập hợp lại hoặc tụ họp.

Tổng thể '团聚' có nghĩa là tụ họp hoặc đoàn tụ.

Từ ghép thông dụng

团结tuánjié

đoàn kết

聚会jùhuì

cuộc họp mặt

团体tuántǐ

tập thể