Từ vựng tiếng Trung
cù*yōng簇
拥
Nghĩa tiếng Việt
đám đông xung quanh
2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
簇
Bộ: 竹 (tre)
19 nét
拥
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 簇: Phần trên là bộ '竹' (tre), phần dưới là '族' chỉ nhóm người, ý nghĩa tổng thể là một nhóm được tập hợp lại, như sự kết hợp của các nhánh tre.
- 拥: Bộ '扌' (tay) kết hợp với '雍', chỉ hành động dùng tay để ôm giữ hoặc bảo vệ, thể hiện sự bao quanh hoặc ôm trọn.
→ 簇拥 nghĩa là tập hợp lại thành nhóm và ôm lấy, thường chỉ việc vây quanh hoặc bao quanh ai đó.
Từ ghép thông dụng
簇拥
vây quanh
簇新
mới tinh
拥抱
ôm