Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong cấu trúc bị động hoặc đi kèm trợ từ 着 để miêu tả trạng thái được vây quanh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thốc ủng
Từng chữ
- 簇thốcsum họp, súm xít; mũi tên
- 拥ủngủng hộ, giúp đỡ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mô tả đám đông vây quanh người nổi tiếng.
Câu ví dụ
- 被粉丝簇拥
bị fan vây quanh
- 记者簇拥着他
nhà báo vây quanh anh
- 人群簇拥
đám đông vây quanh
- 簇拥而上
xúm lại tiến lên
Kết hợp thường gặp
- 簇拥而至
tụ đến đông đảo
- 簇拥着
vây quanh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.