Từ vựng tiếng Trung
yíng迎
Nghĩa tiếng Việt
gặp gỡ
1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
迎
Bộ: 辶 (đi, bước)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '迎' bao gồm bộ '辶' (bước đi, chuyển động) và phần còn lại là '卬' (ngẩng lên, ngước nhìn).
- Sự kết hợp này tạo thành nghĩa của chữ '迎' là 'đón tiếp', thể hiện hành động di chuyển để gặp gỡ hoặc chào đón ai đó.
→ Ý nghĩa của chữ '迎' là 'đón, chào đón'.
Từ ghép thông dụng
欢迎
hoan nghênh, chào mừng
迎接
đón tiếp
迎面
đối diện