Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người thân, người bệnh hoặc bạn bè để thể hiện sự quan tâm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tham, thám vọng
Từng chữ
- 探tham, thámthăm
- 望vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi đến thăm người bệnh, người thân, hoặc nhìn ngóng từ xa.
Câu ví dụ
- 我去医院探望生病的朋友
Tôi đến bệnh viện thăm bạn bị bệnh
- 他们经常探望祖父母
Họ thường xuyên đến thăm ông bà
- 老师探望了生病的学生
Thầy giáo đã đến thăm học sinh bị ốm
- 我站在门口探望里面
Tôi đứng ở cửa nhìn vào bên trong
Kết hợp thường gặp
- 探望病人
thăm bệnh nhân
- 探望亲友
thăm họ hàng bạn bè
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.