Từ vựng tiếng Trung
jù*jí聚
集
Nghĩa tiếng Việt
tập hợp
2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
聚
Bộ: 肉 (thịt)
14 nét
集
Bộ: 隹 (chim đuôi ngắn)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '聚' có bộ '肉' (thịt), điều này gợi ý về sự tập trung, tụ hội, có thể liên quan đến các hoạt động chung như ăn uống.
- Chữ '集' có bộ '隹' (chim đuôi ngắn), thường xuất hiện trong các chữ chỉ hành động tập hợp như chim tụ hội.
→ Cả hai chữ đều mang ý nghĩa tập trung, tụ họp, thường dùng để chỉ sự tụ tập của người hoặc vật.
Từ ghép thông dụng
聚会
cuộc họp mặt, buổi tiệc
集中
tập trung, hội tụ
集体
tập thể, đoàn thể