Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ biểu thị hai người hoặc hai sự vật tình cờ gặp nhau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tương ngộ
Từng chữ
- 相tươngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 遇ngộgặp gỡ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc con người gặp nhau hoặc sự vật/cảnh tượng chạm trán nhau. Có sắc thái lãng mạn hoặc duyên số.
Câu ví dụ
- 我们在图书馆相遇
Chúng tôi gặp nhau ở thư viện
- 他们两个意外相遇
Hai người họ gặp nhau một cách tình cờ
- 相遇是一种缘分
Gặp nhau là một loại duyên phận
- 两条路在这里相遇
Hai con đường gặp nhau ở đây
- 很高兴与你相遇
Rất vui được gặp bạn
Kết hợp thường gặp
- 意外相遇
gặp nhau một cách tình cờ
- 相遇相识
gặp nhau và làm quen
- 偶然相遇
gặp nhau ngẫu nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.