Từ vựng tiếng Trung
sòng*bié送
别
Nghĩa tiếng Việt
tiễn biệt
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
送
Bộ: 辶 (đi, bước đi)
9 nét
别
Bộ: 刂 (dao, cắt)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 送: Ký tự này có bộ thủ 辶 (đi) kết hợp với một phần biểu âm 关 thể hiện hành động đưa tiễn hoặc chuyển đi.
- 别: Ký tự này kết hợp bộ thủ 刂 (dao) với phần biểu âm 另, thể hiện ý nghĩa chia tay hoặc cắt đứt.
→ 送别 thể hiện hành động đưa tiễn, tạm biệt ai đó.
Từ ghép thông dụng
送别
tiễn biệt
送行
đưa tiễn
送礼
tặng quà