Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa应酬 trong tiếng Trung hiện đại thường hàm ý ăn nhậu, tiếp khách mang tính xã giao hoặc kinh doanh. Không nhất thiết là tự nguyện, thường là nghĩa vụ xã hội.
Câu ví dụ
- 他每天都有应酬,很少在家吃饭。
Anh ấy ngày nào cũng có tiệc xã giao, hiếm khi ăn cơm ở nhà.
- 做生意免不了各种应酬。
Làm kinh doanh không tránh khỏi đủ loại tiếp khách xã giao.
- 他不喜欢应酬,更喜欢一个人待在家里。
Anh ta không thích tiệc tùng xã giao, thích ở nhà một mình hơn.
- 今晚有个重要的应酬,我可能回来很晚。
Tối nay có một buổi tiếp khách quan trọng, tôi có thể về rất muộn.
Kết hợp thường gặp
- 商业应酬
tiệc xã giao thương mại
- 应酬场合
môi trường xã giao
- 有应酬
có tiệc xã giao
- 酒席应酬
tiếp khách bằng rượu tiệc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.