Từ vựng tiếng Trung
yìng*chou

Nghĩa tiếng Việt

tiếp khách, giao tiếp xã hội (thường là bữa nhậu, ăn uống mang tính xã giao bắt buộc trong công việc)

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng lớn)

7 nét

Bộ: (rượu)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

应酬 trong tiếng Trung hiện đại thường hàm ý ăn nhậu, tiếp khách mang tính xã giao hoặc kinh doanh. Không nhất thiết là tự nguyện, thường là nghĩa vụ xã hội.

Câu ví dụ

  • 他每天都有应酬,很少在家吃饭。Tā měitiān dōu yǒu yìngchou, hěn shǎo zài jiā chīfàn. thanh 1

    Anh ấy ngày nào cũng có tiệc xã giao, hiếm khi ăn cơm ở nhà.

  • 做生意免不了各种应酬。Zuò shēngyì miǎnbuliǎo gèzhǒng yìngchou. thanh 4

    Làm kinh doanh không tránh khỏi đủ loại tiếp khách xã giao.

  • 他不喜欢应酬,更喜欢一个人待在家里。Tā bù xǐhuān yìngchou, gèng xǐhuān yīgèrén dāi zài jiālǐ. thanh 1

    Anh ta không thích tiệc tùng xã giao, thích ở nhà một mình hơn.

  • 今晚有个重要的应酬,我可能回来很晚。Jīn wǎn yǒu gè zhòngyào de yìngchou, wǒ kěnéng huílái hěn wǎn. thanh 1

    Tối nay có một buổi tiếp khách quan trọng, tôi có thể về rất muộn.

Kết hợp thường gặp

  • 商业应酬shāngyè yìngchou thanh 1

    tiệc xã giao thương mại

  • 应酬场合yìngchou chǎnghé thanh 4

    môi trường xã giao

  • 有应酬yǒu yìngchou thanh 3

    có tiệc xã giao

  • 酒席应酬jiǔxí yìngchou thanh 3

    tiếp khách bằng rượu tiệc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.