Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các tình huống khó khăn, thử thách hoặc câu hỏi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ứng đối
Từng chữ
- 应ứngứng phó
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa应对 (ứng đối) nghĩa rộng hơn existingMeaning 'trả lời'. Thực chất là ứng phó/đối phó, không chỉ trả lời bằng lời. Phân biệt: 回答 (huídá — trả lời câu hỏi bằng lời) vs 应对 (chủ động xử lý tình huống).
Câu ví dụ
- 政府如何应对自然灾害
Chính phủ ứng phó thế nào với thiên tai
- 他很善于应对突发情况
Anh ấy rất giỏi ứng phó với tình huống bất ngờ
- 我们需要制定计划来应对挑战
Chúng tôi cần lập kế hoạch để ứng phó với thách thức
- 学生要学会应对考试压力
Học sinh cần học cách ứng phó với áp lực thi cử
Kết hợp thường gặp
- 应对挑战
ứng phó với thách thức
- 应对危机
ứng phó khủng hoảng
- 应对策略
chiến lược ứng phó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.