Từ vựng tiếng Trung
yìng*duì

Nghĩa tiếng Việt

trả lời

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

7 nét

Bộ: (đơn vị đo)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 应: Kết hợp giữa '广' (rộng) và '丶' (chấm), gợi ý rằng điều gì đó cần được thực hiện hoặc đáp ứng trên quy mô rộng lớn.
  • 对: Kết hợp giữa '寸' (đơn vị đo) và '又' (lại, thêm), ám chỉ sự đo lường hoặc phản ứng chính xác.

应对: Đối phó hoặc phản ứng với tình huống nào đó.

Từ ghép thông dụng

应对yìngduì

đối phó

回应huíyìng

phản hồi

适应shìyìng

thích nghi