Chủ đề · New HSK 6
Hành vi
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
理智lǐ*zhìhợp lý免得miǎn*deđể không特意tè*yìcố ý用心yòng*xīncẩn thận评píngđánh giá应对yìng*duìtrả lời听取tīng*qǔnghe节jiétiết kiệm倾向qīng*xiàngkhuynh hướng隐藏yǐn*cángẩn giấu激情jī*qíngđam mê抵抗dǐ*kàngkháng cự活跃huó*yuèhoạt động sôi nổi忽略hū*lüèbỏ qua敢于gǎn*yúdám给予jǐ*yǔđưa ra扑pūlao tới企图qǐ*túcố gắng逼bīcưỡng ép自言自语zì yán zì yǔnói chuyện với bản thân理lǐchú ý