Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa理智 chỉ năng lực dùng lý lẽ kiểm soát hành vi, đối lập với 情感/感情. existingMeaning 'trí tuệ' chưa đủ — 理智 thiên về sự tỉnh táo, không để cảm xúc lấn át. Phân biệt: 理智 (lý trí, tỉnh táo) vs 智慧 (trí tuệ, sự khôn ngoan) vs 理性 (tính lý trí — triết học hơn).
Câu ví dụ
- 在危险时刻要保持理智,不要慌张。
Trong lúc nguy hiểm phải giữ lý trí, đừng hoảng loạn.
- 她处理事情非常理智,从不感情用事。
Cô ấy xử lý công việc rất lý trí, không bao giờ để cảm xúc chi phối.
- 爱情让他失去了理智。
Tình yêu khiến anh ấy mất đi lý trí.
- 理智告诉我应该放弃,但心里还是不甘心。
Lý trí bảo tôi nên từ bỏ, nhưng trong lòng vẫn không cam.
Kết hợp thường gặp
- 保持理智
giữ vững lý trí
- 失去理智
mất lý trí
- 理智与情感
lý trí và tình cảm
- 冷静理智
bình tĩnh lý trí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.