Từ vựng tiếng Trung
lǐ*zhì理
智
Nghĩa tiếng Việt
trí tuệ
2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
理
Bộ: 玉 (ngọc)
11 nét
智
Bộ: 日 (mặt trời)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '理' gồm '玉' (ngọc) và '里' (làng), ngụ ý sự tinh tế và trật tự như ngọc trong xã hội.
- '智' gồm '知' (biết) và '日' (mặt trời), biểu thị sự sáng suốt và trí tuệ.
→ Từ '理智' mang ý nghĩa của sự thông minh và khả năng phân tích lý luận.
Từ ghép thông dụng
理智
lý trí
理性
tính lý trí
智力
trí lực