Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ hoặc tính từ bổ nghĩa cho hành động, quyết định của con người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lí trí
Từng chữ
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
- 智trítrí tuệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa理智 chỉ năng lực dùng lý lẽ kiểm soát hành vi, đối lập với 情感/感情. existingMeaning 'trí tuệ' chưa đủ — 理智 thiên về sự tỉnh táo, không để cảm xúc lấn át. Phân biệt: 理智 (lý trí, tỉnh táo) vs 智慧 (trí tuệ, sự khôn ngoan) vs 理性 (tính lý trí — triết học hơn).
Câu ví dụ
- 在危险时刻要保持理智,不要慌张。
Trong lúc nguy hiểm phải giữ lý trí, đừng hoảng loạn.
- 她处理事情非常理智,从不感情用事。
Cô ấy xử lý công việc rất lý trí, không bao giờ để cảm xúc chi phối.
- 爱情让他失去了理智。
Tình yêu khiến anh ấy mất đi lý trí.
- 理智告诉我应该放弃,但心里还是不甘心。
Lý trí bảo tôi nên từ bỏ, nhưng trong lòng vẫn không cam.
Kết hợp thường gặp
- 保持理智
giữ vững lý trí
- 失去理智
mất lý trí
- 理智与情感
lý trí và tình cảm
- 冷静理智
bình tĩnh lý trí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.