Nghĩa tiếng Việt
trí tuệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
智 = 知 (Tri, biểu nghĩa: biết) ở trên + 日 (Nhật, vốn là 甘 sau biến thành) ở dưới. Chữ hội ý, gốc gồm 大 + 口 + 子 - truyền đạt tri thức cho trẻ; trải qua biến đổi mà thành dạng hiện nay.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trí": cái biết (知) sáng tỏ như ánh mặt trời (日) - đó là trí tuệ.
Gương Hán-Việt
'trí' trong 'trí tuệ', 'trí thức', 'mưu trí'.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này mở khoá 智慧 (trí tuệ), 智能 (thông minh), 智力 (trí lực), 人工智能 (trí tuệ nhân tạo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 智 là chữ hội ý: gốc gồm 大 (người lớn) + 口 (miệng) + 子 (trẻ con) - tức người lớn dùng lời truyền tri thức cho trẻ. Đời Tây Chu thêm 甘. Sau đó các bộ phận biến đổi: 子 thành 于, 大 thành 矢, 甘 thành 白. Đến đời Hán bỏ 于, ra dạng 智 hiện nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她很有智慧。
Cô ấy rất có trí tuệ.
- 智能手机很方便。
Điện thoại thông minh rất tiện.
- 他的智商很高。
Chỉ số IQ của anh ấy rất cao.
- 人工智能在发展。
Trí tuệ nhân tạo đang phát triển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.