Từ vựng tiếng Trung
rén*gōng人
zhì*néng工
智
能
Nghĩa tiếng Việt
trí tuệ nhân tạo
4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
工
Bộ: 工 (công việc)
3 nét
智
Bộ: 日 (mặt trời)
12 nét
能
Bộ: 月 (mặt trăng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Nhân (人) biểu thị con người.
- Công (工) liên quan đến công việc hay kỹ thuật.
- Trí (智) kết hợp giữa tri thức (知) và nhật (日), biểu thị sự thông minh, sáng suốt.
- Năng (能) có thành phần chỉ mặt trăng (月), biểu thị khả năng hoặc kỹ năng.
→ 人工智能 có nghĩa là trí tuệ nhân tạo, biểu thị khả năng của máy móc để thực hiện những công việc đòi hỏi trí tuệ của con người.
Từ ghép thông dụng
人工
nhân công, thủ công
智能
trí tuệ và năng lực, thông minh
人工智能
trí tuệ nhân tạo