Từ vựng tiếng Trung
zhì*lì

Nghĩa tiếng Việt

trí lực

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

12 nét

Bộ: (sức)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ khả năng trí tuệ, sự thông minh của con người. Trong tâm lý học, '智力' được đo bằng các bài kiểm tra IQ.

Câu ví dụ

  • 这个孩子智力很高Zhège háizi zhìlì hěn gāo thanh 4

    Đứa trẻ này có trí lực rất cao

  • 智力发展需要良好的教育Zhìlì fāzhǎn xūyào liánghǎo de jiàoyù thanh 4

    Sự phát triển trí lực cần giáo dục tốt

  • 这本书能提高儿童的智力Zhè běn shū néng tígāo értóng de zhìlì thanh 4

    Cuốn sách này có thể nâng cao trí lực của trẻ em

  • 智力测试结果是正常的Zhìlì cèshì jiéguǒ shì zhèngcháng de thanh 4

    Kết quả kiểm tra trí lực bình thường

Kết hợp thường gặp

  • 智力测试zhìlì cèshì thanh 4

    kiểm tra trí lực

  • 智力开发zhìlì kāifā thanh 4

    phát triển trí lực

  • 高智力gāo zhìlì thanh 1

    trí lực cao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.