Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

đến, tới; rất, cực kỳ

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

至 là tượng hình: vẽ một mũi tên cắm xuống đất, biểu ý 'đã đến đích'. Phần trên là đuôi tên, phần dưới là mặt đất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhì/đến

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: chí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chí": mũi tên bay tới và cắm chặt xuống đất — đã đến đích, chí ('đến') tột cùng.

Gương Hán-Việt

chí trong "chí thiện" 至善, "chí tôn" 至尊

Mở khoá kiến thức

Biết 至 mở khoá các từ thời gian/cường độ: 至少, 甚至, 至今, 至于.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

至 oracle 1
Giáp cốt văn
至 bronze 1
Kim văn
至 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 至 là tượng hình (liushu p) — một mũi tên cắm vào đất, ý 'đã tới nơi'. Một số chú giải dân gian giải thành 'chim sà xuống bắt mồi', nhưng cách giải 'mũi tên cắm đất' phổ biến và khớp giáp cốt văn. Từ đó sinh ra nghĩa 'đến, tới, cực kỳ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 至少需要两个小时。zhì shǎo xū yào liǎng gè xiǎo shí. thanh 4

    Ít nhất cần hai tiếng đồng hồ.

  • 至今他还没回信。zhì jīn tā hái méi huí xìn. thanh 4

    Đến giờ anh ấy vẫn chưa hồi đáp.

  • 他甚至忘了我的名字。tā shèn zhì wàng le wǒ de míng zì. thanh 1

    Anh ấy thậm chí quên cả tên tôi.

  • 营业时间为九点至五点。yíng yè shí jiān wéi jiǔ diǎn zhì wǔ diǎn. thanh 2

    Giờ mở cửa từ 9 giờ tới 5 giờ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 至, cùng âm zhì — dễ nhầm 'đạt tới' với 'đến cùng cực'

  • đồng nghĩa 'đến', hay thay thế nhau khi học mới

  • cùng âm zhì, cùng Hán-Việt 'chí' (ý chí)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.