Nghĩa tiếng Việt
suy cho đến cùng; đem lại, đưa đến; tỉ mỉ, kỹ, kín
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
致 = 至 (Chí, biểu nghĩa: đi đến) trái + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: cầm gậy thúc đẩy) phải. Wiktionary đánh dấu là hình thanh (psc) với 至 cho cả nghĩa lẫn âm; cách hội ý dễ hiểu hơn: 'thúc cho đến được' tức là đem tới, dẫn đến, gửi tới.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhì/gửi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: trí
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Trí': 至 (chí, đến) ghép với 攵 (cầm gậy thúc) — thúc cho 'đến nơi', đó là đưa tới, dẫn 'tới'.
Gương Hán-Việt
'Trí' trong đại trí (大致), nhất trí (一致), dẫn trí (导致), tinh trí (精致), tế trí (细致), hữu trí (以致).
Mở khoá kiến thức
Biết 致 mở khoá 一致 (nhất trí), 导致 (dẫn đến), 以致 (đến mức), 精致 (tinh tế), 细致 (tỉ mỉ), 大致 (đại khái).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 致 là chữ hình thanh với 至 vừa cho âm vừa góp nghĩa 'đến nơi', và 攵 (biến thể của 攴, cầm gậy thúc) cho ý 'tác động, thúc đẩy'. Hai phần kết hợp diễn tả nghĩa cốt lõi: làm cho cái gì đó tới được, từ đó mở rộng thành 'gửi, đưa, dẫn đến (hậu quả)', và nghĩa trừu tượng 'tận lực, kỹ lưỡng, tinh tế' (tỉ mỉ tới cùng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 大家意见一致。
Mọi người ý kiến nhất trí.
- 这导致了大问题。
Điều này dẫn đến vấn đề lớn.
- 这件礼物很精致。
Món quà này rất tinh tế.
- 她工作很细致。
Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.