Từ vựng tiếng Trung
xìng*zhì兴
bó*bó致
勃
勃
Nghĩa tiếng Việt
hăng hái
4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
兴
Bộ: 八 (số tám)
6 nét
致
Bộ: 至 (đến)
10 nét
勃
Bộ: 力 (sức mạnh)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘兴’ gồm hai phần ‘八’ và ‘同’, chỉ sự hưng thịnh, phát triển.
- ‘致’ gồm ‘至’ chỉ sự đến nơi và ‘攵’ chỉ hành động, ý nghĩa là đạt được.
- ‘勃’ có bộ ‘力’ thể hiện sức mạnh, kết hợp với phần còn lại chỉ sự bùng nổ, mạnh mẽ.
→ ‘兴致勃勃’ diễn tả trạng thái hứng khởi, đam mê mạnh mẽ.
Từ ghép thông dụng
兴奋
hứng khởi
致力
cống hiến
蓬勃
phát triển mạnh mẽ