Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả trạng thái vô cùng hào hứng khi thực hiện một hành động
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hứng, hưng trí bột bột
Từng chữ
- 兴hứng, hưngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
- 致trísuy cho đến cùng; đem lại, đưa đến; tỉ mỉ, kỹ, kín
- 勃bộtđột nhiên; bừng bừng, ùn ùn
- 勃bộtđột nhiên; bừng bừng, ùn ùn
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 孩子们兴致勃勃地讨论着春游。
Lũ trẻ đang hăng hái thảo luận về chuyến dã ngoại mùa xuân.
- 他兴致勃勃地向我介绍他的新发明。
Anh ấy hào hứng giới thiệu với tôi về phát minh mới của mình.
- 游客们兴致勃勃地参观了历史博物馆。
Du khách hào hứng tham quan bảo tàng lịch sử.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.